Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Nghĩa Vụ Trung Thực Tại Tòa – Easy Level

Candor
(n) sự thẳng thắn, sự trung thực
Court
(n) tòa án; (v) tòa xử, xét xử
Judge
(n) thẩm phán; (v) xét xử, phán xét
Trust
(n) sự ủy thác, quỹ tín thác; (v) ủy thác
Case
(n) vụ án, hồ sơ vụ việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Candor
Court
Judge
Trust
Case
(n) thẩm phán; (v) xét xử, phán xét
(n) sự thẳng thắn, sự trung thực
(n) vụ án, hồ sơ vụ việc
(n) sự ủy thác, quỹ tín thác; (v) ủy thác
(n) tòa án; (v) tòa xử, xét xử

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Candor” mean?
4. What does “Court” mean?
5. What does “Judge” mean?
6. What does “Trust” mean?
7. What does “Case” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: