Từ Vựng:
Candor: (n) sự thẳng thắn, sự trung thực
Court: (n) tòa án; (v) tòa xử, xét xử
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử, phán xét
Trust: (n) sự ủy thác, quỹ tín thác; (v) ủy thác
Case: (n) vụ án, hồ sơ vụ việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Candor: (n) sự thẳng thắn, sự trung thực
Court: (n) tòa án; (v) tòa xử, xét xử
Judge: (n) thẩm phán; (v) xét xử, phán xét
Trust: (n) sự ủy thác, quỹ tín thác; (v) ủy thác
Case: (n) vụ án, hồ sơ vụ việc
Luyện tập thêm về bài học này: