Từ Vựng:
Court records: (n) hồ sơ tòa án
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Connections: (n) mối quan hệ
Investigation: (n) cuộc điều tra
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Court records: (n) hồ sơ tòa án
Financial: (adj) thuộc về tài chính
Connections: (n) mối quan hệ
Investigation: (n) cuộc điều tra
Reliable: (adj) đáng tin cậy
Luyện tập thêm về bài học này: