Từ Vựng:
Merger: (n) sự sáp nhập
Acquisition: (n) sự mua lại
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Agreement: (n) thỏa thuận
Intent: (n) ý định pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Merger: (n) sự sáp nhập
Acquisition: (n) sự mua lại
Due diligence: (n) thẩm định pháp lý
Agreement: (n) thỏa thuận
Intent: (n) ý định pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: