Từ Vựng:
Cpd: (n) phát triển chuyên môn liên tục
Chartered: (adj) được cấp chứng chỉ hành nghề
Log: (n) nhật ký công trình; (v) ghi lại
Formal: (adj) chính thức, trang trọng
Informal: (adj) không chính thức, thân mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cpd: (n) phát triển chuyên môn liên tục
Chartered: (adj) được cấp chứng chỉ hành nghề
Log: (n) nhật ký công trình; (v) ghi lại
Formal: (adj) chính thức, trang trọng
Informal: (adj) không chính thức, thân mật
Luyện tập thêm về bài học này: