1. CPD
2. Chartered
3. Log
4. Formal
5. Informal
(n) nhật ký công trình; (v) ghi lại
(adj) chính thức, trang trọng
(adj) được cấp chứng chỉ hành nghề
(adj) không chính thức, thân mật
(n) phát triển chuyên môn liên tục
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.