Flashcards và Quiz Từ Vựng: Yêu Cầu CPD Cho Thành Viên Có Chứng Chỉ RIBA – Advanced Level

CPD
(n) phát triển chuyên môn liên tục
Chartered
(adj) được cấp chứng chỉ hành nghề
Log
(n) nhật ký công trình; (v) ghi lại
Formal
(adj) chính thức, trang trọng
Informal
(adj) không chính thức, thân mật

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
CPD
Chartered
Log
Formal
Informal
(adj) không chính thức, thân mật
(n) nhật ký công trình; (v) ghi lại
(adj) chính thức, trang trọng
(adj) được cấp chứng chỉ hành nghề
(n) phát triển chuyên môn liên tục

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “CPD” mean?
4. What does “Chartered” mean?
5. What does “Log” mean?
6. What does “Formal” mean?
7. What does “Informal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: