Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Tenant: (n) người thuê nhà
Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê
Reduce: (v) giảm bớt
Offer: (n) đề nghị; (v) đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lease: (n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Tenant: (n) người thuê nhà
Rent: (n) tiền thuê; (v) thuê
Reduce: (v) giảm bớt
Offer: (n) đề nghị; (v) đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này: