Từ Vựng:
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp)
Offer: (v) đề nghị; (n) lời đề nghị
Reference: (n) sự tham khảo, sự giới thiệu
Refuse: (v) từ chối; (n) vật từ chối
Court: (n) tòa án
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Settlement: (n) sự giải quyết (tranh chấp)
Offer: (v) đề nghị; (n) lời đề nghị
Reference: (n) sự tham khảo, sự giới thiệu
Refuse: (v) từ chối; (n) vật từ chối
Court: (n) tòa án
Luyện tập thêm về bài học này: