1. Settlement
2. Offer
3. Reference
4. Refuse
5. Court
(v) đề nghị; (n) lời đề nghị
(v) từ chối; (n) vật từ chối
(n) sự tham khảo, sự giới thiệu
(n) sự giải quyết (tranh chấp)
(n) tòa án
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.