Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thực Hành Tốt Nhất Về Ghi Nhận Thời Gian – Medium Level

Record
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi âm, ghi chép
Accurate
(adj) chính xác
Specific
(adj) cụ thể, rõ ràng
Task
(n) nhiệm vụ, công việc
Track
(v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Record
Accurate
Specific
Task
Track
(adj) chính xác
(v) theo dõi; (n) đường đi, dấu vết
(n) nhiệm vụ, công việc
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi âm, ghi chép
(adj) cụ thể, rõ ràng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Record” mean?
4. What does “Accurate” mean?
5. What does “Specific” mean?
6. What does “Task” mean?
7. What does “Track” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: