Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuyển Nhượng Hợp Đồng Thuê Thương Mại – Medium Level

Assign
(v) giao, phân công
Lease
(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
Tenant
(n) người thuê nhà
Consent
(n) sự đồng ý, sự chấp thuận; (v) đồng ý, chấp thuận
Maintenance
(n) sự bảo trì, bảo dưỡng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Assign
Lease
Tenant
Consent
Maintenance
(n) hợp đồng cho thuê; (v) cho thuê
(n) sự đồng ý, sự chấp thuận; (v) đồng ý, chấp thuận
(n) người thuê nhà
(v) giao, phân công
(n) sự bảo trì, bảo dưỡng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Assign” mean?
4. What does “Lease” mean?
5. What does “Tenant” mean?
6. What does “Consent” mean?
7. What does “Maintenance” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: