Từ Vựng:
Litigation: (n) vụ kiện tụng
Settle: (v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Risk: (n) rủi ro
Costs: (n) chi phí pháp lý
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Litigation: (n) vụ kiện tụng
Settle: (v) giải quyết (tranh chấp, vụ kiện)
Risk: (n) rủi ro
Costs: (n) chi phí pháp lý
Negotiate: (v) thương lượng
Luyện tập thêm về bài học này: