Từ Vựng:
Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật
Misconduct: (n) hành vi sai trái, vi phạm
Investigation: (n) cuộc điều tra
Suspend: (v) đình chỉ
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Disciplinary: (adj) thuộc về kỷ luật
Misconduct: (n) hành vi sai trái, vi phạm
Investigation: (n) cuộc điều tra
Suspend: (v) đình chỉ
Appeal: (v) kháng cáo; (n) sự kháng cáo
Luyện tập thêm về bài học này: