Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Dự Trữ Cho Tố Tụng – Easy Level

Litigation
(n) vụ kiện, sự kiện tụng
Reserve
(v) giữ lại, để dành; (n) dự trữ, khoản dự phòng
Pending
(adj) đang chờ xử lý, đang chờ giải quyết
Risk
(n) rủi ro, nguy cơ
Adjust
(v) điều chỉnh, sửa đổi

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Litigation
Reserve
Pending
Risk
Adjust
(n) rủi ro, nguy cơ
(adj) đang chờ xử lý, đang chờ giải quyết
(n) vụ kiện, sự kiện tụng
(v) điều chỉnh, sửa đổi
(v) giữ lại, để dành; (n) dự trữ, khoản dự phòng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Litigation” mean?
4. What does “Reserve” mean?
5. What does “Pending” mean?
6. What does “Risk” mean?
7. What does “Adjust” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: