1. Litigation
2. Reserve
3. Pending
4. Risk
5. Adjust
(n) vụ kiện, sự kiện tụng
(v) giữ lại, để dành; (n) dự trữ, khoản dự phòng
(v) điều chỉnh, sửa đổi
(n) rủi ro, nguy cơ
(adj) đang chờ xử lý, đang chờ giải quyết
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.