Từ Vựng:
Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị
Durable: (adj) bền, lâu bền
Simplify: (v) đơn giản hóa
Energy efficiency: (n) hiệu quả năng lượng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp thời gian
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Value engineering: (n) kỹ thuật giá trị
Durable: (adj) bền, lâu bền
Simplify: (v) đơn giản hóa
Energy efficiency: (n) hiệu quả năng lượng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch, sắp xếp thời gian
Luyện tập thêm về bài học này: