1. Performance
2. Private
3. Warning
4. Record
5. Dismissal
(n) hiệu suất, sự thực hiện
(n) sự sa thải, sự cho nghỉ việc
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi chép, lưu lại
(n) cảnh báo, lời cảnh cáo
(adj) riêng tư, cá nhân
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.