Flashcards và Quiz Từ Vựng: Cách Xử Lý Vấn Đề Hiệu Suất Một Cách Công Bằng – Easy Level

Performance
(n) hiệu suất, sự thực hiện
Private
(adj) riêng tư, cá nhân
Warning
(n) cảnh báo, lời cảnh cáo
Record
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi chép, lưu lại
Dismissal
(n) sự sa thải, sự cho nghỉ việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Performance
Private
Warning
Record
Dismissal
(n) hiệu suất, sự thực hiện
(n) sự sa thải, sự cho nghỉ việc
(n) hồ sơ, biên bản; (v) ghi chép, lưu lại
(n) cảnh báo, lời cảnh cáo
(adj) riêng tư, cá nhân

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Performance” mean?
4. What does “Private” mean?
5. What does “Warning” mean?
6. What does “Record” mean?
7. What does “Dismissal” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: