Từ Vựng:
Money laundering: (n) rửa tiền
Verify: (v) xác minh
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Authorities: (n) cơ quan chức năng
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Money laundering: (n) rửa tiền
Verify: (v) xác minh
Suspicious: (adj) đáng ngờ
Authorities: (n) cơ quan chức năng
Training: (n) đào tạo
Luyện tập thêm về bài học này: