Từ Vựng:
Matrix: (n) ma trận
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Likelihood: (n) khả năng xảy ra
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Matrix: (n) ma trận
Impact: (n) tác động; (v) ảnh hưởng
Likelihood: (n) khả năng xảy ra
Regulatory: (adj) thuộc về quản lý, điều chỉnh
Monitoring: (n) sự giám sát, theo dõi
Luyện tập thêm về bài học này: