Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Licence: (n) giấy phép
Open source: (adj) mã nguồn mở
Gpl: (n) Giấy phép Công cộng Chung (General Public License)
Component: (n) thành phần
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Licence: (n) giấy phép
Open source: (adj) mã nguồn mở
Gpl: (n) Giấy phép Công cộng Chung (General Public License)
Component: (n) thành phần
Luyện tập thêm về bài học này: