Từ Vựng:
Collateral: (n) tài sản đảm bảo
Agreement: (n) thỏa thuận
Valuation: (n) sự định giá
Seize: (v) tịch thu
Default: (n) sự vỡ nợ; (v) không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Collateral: (n) tài sản đảm bảo
Agreement: (n) thỏa thuận
Valuation: (n) sự định giá
Seize: (v) tịch thu
Default: (n) sự vỡ nợ; (v) không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng
Luyện tập thêm về bài học này: