Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Programme: (n) chương trình
Reporting: (n) việc báo cáo
Training: (n) đào tạo
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Programme: (n) chương trình
Reporting: (n) việc báo cáo
Training: (n) đào tạo
Draft: (n) bản nháp; (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này: