Từ Vựng:
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Qualify: (v) đủ điều kiện
Criteria: (n) tiêu chí
Decision maker: (n) người ra quyết định
Interest: (n) sự quan tâm; (v) làm quan tâm, thu hút sự chú ý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lead: (n) khách hàng tiềm năng; (v) dẫn dắt
Qualify: (v) đủ điều kiện
Criteria: (n) tiêu chí
Decision maker: (n) người ra quyết định
Interest: (n) sự quan tâm; (v) làm quan tâm, thu hút sự chú ý
Luyện tập thêm về bài học này: