Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Original: (adj) nguyên bản
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Verify: (v) xác minh
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép
Legal: (adj) thuộc pháp lý
Original: (adj) nguyên bản
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi lại
Luyện tập thêm về bài học này: