Từ Vựng:
Development: (n) sự phát triển, tiến triển
Implications: (n) những hệ quả pháp lý, những ý nghĩa ngầm
Adjacent: (adj) liền kề, sát ngay
Court order: (n) lệnh của tòa án
Survey: (n) cuộc khảo sát pháp lý, bản đồ địa chính; (v) khảo sát, đo đạc pháp lý
Luyện tập thêm về bài học này: