Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) hành động tố cáo
Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin
Retaliation: (n) sự trả đũa
Anonymous: (adj) ẩn danh
Investigate: (v) điều tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Whistleblowing: (n) hành động tố cáo
Disclosure: (n) sự tiết lộ thông tin
Retaliation: (n) sự trả đũa
Anonymous: (adj) ẩn danh
Investigate: (v) điều tra
Luyện tập thêm về bài học này: