Từ Vựng:
Slides: (n) các trang trình chiếu
Features: (n) các tính năng
Troubleshooting: (n) việc xử lý sự cố
Present: (v) trình bày; (adj) hiện tại
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Slides: (n) các trang trình chiếu
Features: (n) các tính năng
Troubleshooting: (n) việc xử lý sự cố
Present: (v) trình bày; (adj) hiện tại
Team: (n) nhóm, đội ngũ
Luyện tập thêm về bài học này: