Từ Vựng:
Archive: (n) lưu trữ tài liệu; (v) lưu trữ
Policy: (n) chính sách
Retention: (n) sự giữ lại, sự lưu giữ
Secure: (v) đảm bảo, bảo vệ; (adj) an toàn
Label: (n) nhãn, mác; (v) dán nhãn, ghi nhãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Archive: (n) lưu trữ tài liệu; (v) lưu trữ
Policy: (n) chính sách
Retention: (n) sự giữ lại, sự lưu giữ
Secure: (v) đảm bảo, bảo vệ; (adj) an toàn
Label: (n) nhãn, mác; (v) dán nhãn, ghi nhãn
Luyện tập thêm về bài học này: