Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Overdue: (adj) quá hạn
Escalate: (v) tăng lên, leo thang (vấn đề, tranh chấp)
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn, tài trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Invoice: (n) hóa đơn
Overdue: (adj) quá hạn
Escalate: (v) tăng lên, leo thang (vấn đề, tranh chấp)
Reminder: (n) lời nhắc nhở
Finance: (n) tài chính; (v) cấp vốn, tài trợ
Luyện tập thêm về bài học này: