Từ Vựng:
Settlement: (n) sự giải quyết (vụ kiện, tranh chấp)
Consent: (n) sự đồng ý; (v) đồng ý
Order: (n) lệnh, quyết định của tòa; (v) ra lệnh, quyết định
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Draft: (n) bản nháp (văn bản pháp lý); (v) soạn thảo
Luyện tập thêm về bài học này: