Từ Vựng:
Schedule of loss: (n) bảng kê thiệt hại
Basic award: (n) khoản bồi thường cơ bản
Compensatory award: (n) khoản bồi thường thiệt hại
Tribunal: (n) hội đồng xét xử
Claim: (v) yêu cầu bồi thường; (n) yêu cầu bồi thường, đơn kiện
Luyện tập thêm về bài học này: