Từ Vựng:
Opposition: (n) sự phản đối
Evidence: (n) bằng chứng
Distinctiveness: (n) tính đặc biệt, tính khác biệt
Deadline: (n) hạn chót
Tribunal: (n) tòa án, hội đồng xét xử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Opposition: (n) sự phản đối
Evidence: (n) bằng chứng
Distinctiveness: (n) tính đặc biệt, tính khác biệt
Deadline: (n) hạn chót
Tribunal: (n) tòa án, hội đồng xét xử
Luyện tập thêm về bài học này: