Từ Vựng:
Completion: (n) sự hoàn thành
Statement: (n) bản kê khai, bản báo cáo
Funds: (n) quỹ, tiền vốn
Transfer: (v) chuyển giao, chuyển nhượng; (n) sự chuyển giao, sự chuyển nhượng
Delayed: (adj) bị trì hoãn, bị chậm trễ
Luyện tập thêm về bài học này: