Từ Vựng:
Injury: (n) thương tích
Accident: (n) tai nạn
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Damages: (n) thiệt hại bồi thường
Complaint: (n) đơn kiện, khiếu nại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Injury: (n) thương tích
Accident: (n) tai nạn
Witness: (n) nhân chứng; (v) làm chứng
Damages: (n) thiệt hại bồi thường
Complaint: (n) đơn kiện, khiếu nại
Luyện tập thêm về bài học này: