Từ Vựng:
Transit: (n) sự vận chuyển trung chuyển
Permit: (n) giấy phép
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Insurance: (n) bảo hiểm
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Transit: (n) sự vận chuyển trung chuyển
Permit: (n) giấy phép
Shipment: (n) lô hàng, sự gửi hàng
Insurance: (n) bảo hiểm
Customs: (n) hải quan
Luyện tập thêm về bài học này: