Flashcards và Quiz Từ Vựng: Chuẩn Bị Mẫu Chuyển Nhượng Cổ Phiếu – Easy Level

Stock
(n) cổ phiếu, hàng tồn kho
Transfer
(v) chuyển nhượng, chuyển giao; (n) sự chuyển nhượng, sự chuyển giao
Form
(n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) lập thành, hình thành
Stamp
(n) con dấu, tem; (v) đóng dấu
Signature
(n) chữ ký

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Stock
Transfer
Form
Stamp
Signature
(n) chữ ký
(n) con dấu, tem; (v) đóng dấu
(v) chuyển nhượng, chuyển giao; (n) sự chuyển nhượng, sự chuyển giao
(n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) lập thành, hình thành
(n) cổ phiếu, hàng tồn kho

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Stock” mean?
4. What does “Transfer” mean?
5. What does “Form” mean?
6. What does “Stamp” mean?
7. What does “Signature” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: