1. Stock
2. Transfer
3. Form
4. Stamp
5. Signature
(n) chữ ký
(n) con dấu, tem; (v) đóng dấu
(v) chuyển nhượng, chuyển giao; (n) sự chuyển nhượng, sự chuyển giao
(n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) lập thành, hình thành
(n) cổ phiếu, hàng tồn kho
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.