Từ Vựng:
Stock: (n) cổ phiếu, hàng tồn kho
Transfer: (v) chuyển nhượng, chuyển giao; (n) sự chuyển nhượng, sự chuyển giao
Form: (n) mẫu đơn, biểu mẫu; (v) lập thành, hình thành
Stamp: (n) con dấu, tem; (v) đóng dấu
Signature: (n) chữ ký
Luyện tập thêm về bài học này: