Từ Vựng:
Tribunal: (n) tòa án chuyên trách
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Pay slip: (n) phiếu lương
Summary: (n) bản tóm tắt
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Tribunal: (n) tòa án chuyên trách
Contract: (n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Pay slip: (n) phiếu lương
Summary: (n) bản tóm tắt
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp
Luyện tập thêm về bài học này: