Từ Vựng:
Completion bible: (n) bộ tài liệu hoàn thiện hồ sơ pháp lý
Index: (n) mục lục; (v) lập mục lục
Signed: (adj) đã ký
Scan: (v) quét tài liệu; (n) bản quét
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Completion bible: (n) bộ tài liệu hoàn thiện hồ sơ pháp lý
Index: (n) mục lục; (v) lập mục lục
Signed: (adj) đã ký
Scan: (v) quét tài liệu; (n) bản quét
Organize: (v) tổ chức, sắp xếp tài liệu
Luyện tập thêm về bài học này: