1. Completion bible
2. Index
3. Signed
4. Scan
5. Organize
(v) tổ chức, sắp xếp tài liệu
(n) bộ tài liệu hoàn thiện hồ sơ pháp lý
(v) quét tài liệu; (n) bản quét
(n) mục lục; (v) lập mục lục
(adj) đã ký
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.