Từ Vựng:
Encrypt: (v) mã hóa
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Policy: (n) chính sách
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Secure: (v) bảo đảm, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Encrypt: (v) mã hóa
Confidential: (adj) bảo mật, bí mật
Policy: (n) chính sách
Breach: (n) sự vi phạm; (v) vi phạm
Secure: (v) bảo đảm, đảm bảo an toàn; (adj) an toàn, bảo mật
Luyện tập thêm về bài học này: