Flashcards và Quiz Từ Vựng: Ghi Chú Học Tập Phản Chiếu về Hoạt Động CPD Trợ Lý Pháp Lý – Advanced Level

CPD
(n) đào tạo phát triển chuyên môn liên tục
Reflective
(adj) có tính phản ánh, suy ngẫm
Contract
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
Drafting
(n) việc soạn thảo (văn bản pháp lý)
Development
(n) sự phát triển, tiến triển

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
CPD
Reflective
Contract
Drafting
Development
(n) đào tạo phát triển chuyên môn liên tục
(n) hợp đồng; (v) ký hợp đồng
(n) việc soạn thảo (văn bản pháp lý)
(n) sự phát triển, tiến triển
(adj) có tính phản ánh, suy ngẫm

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “CPD” mean?
4. What does “Reflective” mean?
5. What does “Contract” mean?
6. What does “Drafting” mean?
7. What does “Development” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: