Từ Vựng:
Serve: (v) phục vụ, cung cấp dịch vụ pháp lý
Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Method: (n) phương pháp, cách thức
Record: (v) ghi chép, lưu lại; (n) hồ sơ, biên bản
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Serve: (v) phục vụ, cung cấp dịch vụ pháp lý
Certificate: (n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
Receipt: (n) biên nhận, phiếu thu
Method: (n) phương pháp, cách thức
Record: (v) ghi chép, lưu lại; (n) hồ sơ, biên bản
Luyện tập thêm về bài học này: