1. Serve
2. Certificate
3. Receipt
4. Method
5. Record
(n) giấy chứng nhận, chứng chỉ
(n) biên nhận, phiếu thu
(v) phục vụ, cung cấp dịch vụ pháp lý
(n) phương pháp, cách thức
(v) ghi chép, lưu lại; (n) hồ sơ, biên bản
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.