Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Strength: (n) điểm mạnh
Technology: (n) công nghệ
Marketing: (n) tiếp thị
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Competitor: (n) đối thủ cạnh tranh
Strength: (n) điểm mạnh
Technology: (n) công nghệ
Marketing: (n) tiếp thị
Improve: (v) cải thiện
Luyện tập thêm về bài học này: