Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Carrier: (n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Carrier: (n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Route: (n) tuyến đường, lộ trình
Communication: (n) sự giao tiếp, truyền thông
Luyện tập thêm về bài học này: