1. Audit
2. Carrier
3. Delay
4. Route
5. Communication
(v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
(n) nhà vận chuyển, đơn vị vận tải
(n) sự giao tiếp, truyền thông
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
(n) tuyến đường, lộ trình
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.