Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Server: (n) máy chủ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Support: (n) hỗ trợ; (v) hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Outage: (n) sự gián đoạn (dịch vụ)
Server: (n) máy chủ
Backup: (n) bản sao lưu; (v) sao lưu
Billing: (n) việc lập hóa đơn
Support: (n) hỗ trợ; (v) hỗ trợ
Luyện tập thêm về bài học này: