Tiếng Anh Logistics: Export Control Compliance Check – Easy Level

🎧 Export Control Compliance Check
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu

License: (n) giấy phép

Restricted: (adj) bị hạn chế

Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách

Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra


Luyện tập thêm về bài học này: