Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
License: (n) giấy phép
Restricted: (adj) bị hạn chế
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Export: (v) xuất khẩu; (n) hàng xuất khẩu
License: (n) giấy phép
Restricted: (adj) bị hạn chế
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra sổ sách
Inspection: (n) kiểm tra, thanh tra
Luyện tập thêm về bài học này: